|
Thứ sáu, 12 Tháng 9 2008 01:25 |
|
I. Mầm non
|
TT
|
Tên đơn vị
|
Địa chỉ
|
Cơ quan
|
Tên thủ trưởng
|
|
1
|
Tân Định
|
26 Đặng Dung
|
8483542
|
|
|
2
|
Tuổi Hồng
|
21 Yersin
|
8210139
8298761
8367107
|
Nguyễn Thị Nga
|
|
3
|
Tuổi Thơ
|
97 Nguyễn Du
|
8236417
8231676
9250838
|
Nguyễn Thị Anh Đào
|
|
4
|
Cô Giang
|
50 Hồ Hảo Hớn
|
8368289
9205405
8369670
8374264
|
Nguyễn Thị Hoa
|
|
5
|
Nguyễn Cư Trinh
|
122 Trần Đình Xu
|
9200572
|
Trương Thị Ánh Ngọc
|
|
6
|
Lê Thị Riêng
|
39 Nguyễn Đình Chiểu
|
8225862
8279388
8290710
|
Vũ Thị Thu Hà
|
|
7
|
Hoa Lư
|
1 Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
9103032
8296656
9102544
9111501
|
Lê Thị Kim Vân
|
|
8
|
Hoa Lan
|
541 Trần Hưng Đạo
|
9200335
9205271
9200326
9205270
8367268
9205269
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
|
9
|
Nguyễn Thái Bình
|
121-123 Ng Thái Bình
|
8216499
8298792
|
Ngô Mỹ Dung
|
|
10
|
Phạm Ngũ Lão
|
329 Phạm Ngũ Lão
|
9202931
8369260
8376325
8372317
8860526
8376352
|
Võ Thị Thủy
|
|
11
|
30/4
|
174-176 Pasteur
|
8230104
9294919
8233599
8296304
|
Phạm Thị Hương
|
|
12
|
20/10
|
385A Nguyễn Trãi
|
9201803
9203491
|
Trần Thị Ngọc Lan
|
|
13
|
Bến Thành
|
87 Sương Nguyệt Anh
|
9250907
8394941
|
Tôn Nữ Thị Kim Anh
|
|
14
|
Bé Ngoan
|
108 Nguyễn Đình Chiểu
|
8275870
8231153
8277976
|
Lâm Kim Hoàng
|
|
15
|
Hoa Quỳnh
|
34 Nguyễn Phi Khanh
|
8204293
8480049
|
Trần Thị Phương Thảo
|
|
16
|
Tư thục Ba By
|
31A Lý Tự Trọng
|
8291922
|
Trần Thị Kim Hoàng
|
|
17
|
Tư thục Sân lá cọ
|
11B Phùng Khắc Khoan
|
8235419
|
|
|
18
|
Tư thục Gấu Trúc
|
18 Phan Kế Bính
|
9103393
|
Đỗ Thị Bích Hồng
|
|
19
|
Châu Á - Thái Bình Dương
|
26/6 Ng Bĩnh Khiêm
|
2101145
|
Hồ Thị Ngọc Trinh
|
|
20
|
Tư thục Nemo
|
14V Ng Đình Chiểu
|
8956592
|
Lê Thị Minh Tiên
|
|
21
|
Công dân Quốc tế
|
|
|
|
|
22
|
Ngôi nhà nhỏ
|
16 Phan Liêm
|
8206842
|
Trần Kim Cúc
|
|
22
|
Dân lập Sa Pa
|
1 Nguyễn Hữu Cảnh
|
8258370
|
Dương Thị Tốt
|
|
23
|
Dân lập Mạnh Mẫu
|
96 Thạch Thị Thanh
|
8291970
|
Nguyễn Thị Kim Hoa
|
|
24
|
Dân lập Việt Úc
|
92 Sương Nguyệt Anh
|
9257937
|
Nguyễn Thị Mão
|
|
25
|
Chuyên biệt Tương Lai
|
27A Trần Nhật Duật
|
8483589
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh
|
II. Tiểu học
|
TT
|
Tên đơn vị
|
Địa chỉ
|
Cơ quan
|
Tên thủ trưởng
|
|
1
|
Phan Văn Trị
|
43 Phạm Viết Chánh
|
9250560
8392849
|
Nguyễn Văn Thình
|
|
2
|
Hòa Bình
|
Số 1 Công xã Paris
|
8245741
8222419
|
Lý Văn Huệ
|
|
3
|
Lê Ngọc Hân
|
12 Sương Nguyệt Anh
|
9250895
8391563
|
Ng Trần Diễm Linh
|
|
4
|
Nguyễn Huệ
|
93-95 Lê Thị Riêng
|
9255813
8392847
|
Phạm Ngọc Hiếu
|
|
5
|
Đuốc Sống
|
2 Đinh Công Tráng
|
8290977
8208949
8292406
|
Ng Thị Huỳnh Thoa
|
|
6
|
Trần Khánh Dư
|
53/61 Trần Khánh Dư
|
8481680
8484255
|
Từ Mỹ Lan
|
|
7
|
Đinh Tiên Hoàng
|
67 Đinh Tiên Hoàng
|
9102322
9104511
8294295
|
Mai Thị Ngọc Lan
|
|
8
|
Trần Quang Khải
|
68/29BTrần Quang Khải
|
8484288
8290412
2910882
|
Lê Công Minh
|
|
9
|
Chương Dương
|
296 Bến Chương Dương
|
8377603
8369440
|
Hoàng Minh Phương
|
|
10
|
Nguyễn Thái Học
|
71 Trần Hưng Đạo
|
8216517
8242570
|
Nguyễn Thị Thanh
|
|
11
|
Khai Minh
|
44 Phó Đức Chính
|
9144114
8291418
8296025
|
Nguyễn Văn Thới
|
|
12
|
Lương Thế Vinh
|
116 Cô Giang
|
9203758
9203757
|
Nguyễn Ngọc Long
|
|
13
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
2Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
8292214
8292846
|
Lê Thị Ngọc Điệp
|
|
14
|
Nguyễn Thái Bình
|
105 Nguyễn Thái Bình
|
9143595
8298710
|
Trương Công Vũ
|
|
15
|
Kết Đoàn
|
2B Lương Hữu Khánh
|
9253127
9253728
8390651
|
Huỳnh Thị Hồng Hà
|
|
16
|
Trần Hưng Đạo
|
81 Trần Đình Xu
|
8373270
9200281
|
Bùi Duy Phương
|
|
17
|
VHVL 15/5
|
245 Nguyễn Trãi
|
9201347
|
Nguyễn Ngọc Giao
|
|
18
|
DL Quốc Tế
|
4 Thái Văn Lung
|
8233358
|
Nguyễn Lê Thanh Trúc
|
|
19
|
Tư thục Úc Châu
|
9 Phan Kế Bính
|
9107200
|
Nguyễn Thị Thông
|
|
20
|
DL Việt Úc
|
23 Trần Cao Vân
|
8297454
|
Hoàng Lê Dung
|
|
21
|
TT Châu Á Thái Bình Dương
|
34-36 Đinh Tiên Hoàng
39/5 Trần Nhật Duật
|
9101580
9111937
|
Nguyễn Quan Định
|
.
III. Trung học cơ sở và các đơn vị trực thuộc
|
TT
|
Tên đơn vị
|
Địa chỉ
|
Cơ quan
|
Tên thủ trưởng
|
|
1
|
Nguyễn Du
|
139 Nguyễn Du
|
8220315
8298731
|
Nguyễn Thanh Nhân
|
|
2
|
Minh Đức
|
75 Nguyễn Thái Học
|
8368403
8367850
|
Vũ Thị Phương Chi
|
|
3
|
Đức Trí
|
273 Nguyễn Trãi
|
8372068
8324284
|
Nguyễn Văn Tánh |
|
4
|
Trần Văn Ơn
|
161 B Nguyễn Văn Thủ
|
8245845
8224721
|
Trần Mậu Minh
|
|
5
|
Văn Lang
|
51 Trần Quý Khoách
|
8482729
8483521
|
Nguyễn Văn Hải
|
|
6
|
Chu Văn An
|
115 Cống Quỳnh
|
8364702
8324797
|
Lê Ngọc Diệp
|
|
7
|
Võ Trường Toản
|
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
9102350
8225824
|
Võ Thị Thu Hà
|
|
8
|
Đồng Khởi
|
11 Phan Văn Trường
|
8213357
8242568
|
Huỳnh Thiên Nga
|
|
9
|
Huỳnh Khươhg Ninh
|
61 Huỳnh Khương Ninh
|
8291243
8203901
|
Đồng Thị Thìn
|
|
10
|
Lương Thế Vinh
|
131 Cô Bắc
|
9202652
9202651
|
Kim Vĩnh Phúc
|
|
11
|
THPT DL Đăng Khoa
|
571 Cô Bắc
|
8376570
|
Lê Trọng Chì
|
|
12
|
TT Châu Á Thái Bình Dương
|
|
|
Nguyễn Văn Tiến
|
|
13
|
TT Úc Châu
|
|
|
Dương Thị Dung
|
|
14
|
BDGD
|
12-14 Pasteur
|
8224755
|
Trần Thị Kim Hà
|
|
15
|
TTKTTHHNDN
|
150 Bùi Thị Xuân
|
9252982
8323921
|
Dương Tuấn Khanh
|
|
16
|
TTGDTX
|
16A Nguyễn T Minh Khai
|
8277938
8299454
|
Lâm Kế Chí
|
|